Bán buôn bột Naringenin tại nhà máy CAS:480-41-1
Coenzyme Q10 dạng khử là gì?
Naringenin là một hợp chất dihydroflavonoid tự nhiên. Là aglycone của naringin, nó xuất hiện dưới dạng tinh thể hình kim màu trắng ở nhiệt độ phòng (trong methanol). Độ hòa tan của nó được đặc trưng bởi khả năng hòa tan dễ dàng trong các dung môi hữu cơ như ethanol, ether và benzen, cũng như các dung môi phân cực như dimethylformamide và dimethyl sulfoxide, nhưng hầu như không tan trong nước. Các phản ứng màu đặc trưng của nó bao gồm màu đỏ anh đào với bột magie hydrochloride, màu đỏ tím với natri tetrahydroborate và phản ứng Molish âm tính.
Nguồn gốc tự nhiên và đặc điểm cấu trúc
Hợp chất này chủ yếu được tìm thấy trong các cây thuộc họ Rutaceae (như bưởi và các loại trái cây họ cam quýt), họ Rosaceae (nụ hoa anh đào) và họ Anacardiaceae (vỏ quả điều). Là một flavonoid tiêu biểu, cấu trúc lõi của nó có những đặc điểm chung, nhưng nhìn chung bị hạn chế bởi độ hòa tan trong lipid và nước kém cũng như sinh khả dụng thấp. Các biến đổi cấu trúc (như alkyl hóa, acyl hóa, sulfon hóa, glycosyl hóa và tạo phức chất kim loại) có thể cải thiện đáng kể độ hòa tan và do đó, sinh khả dụng của nó.

Những lợi ích là gì?
Tác dụng kháng khuẩn
Naringenin thể hiện hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng, cho thấy tác dụng ức chế đáng kể đối với vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus và Staphylococcus epidermidis, cũng như vi khuẩn Gram âm như Escherichia coli. Các nghiên cứu gần đây cũng đã chứng minh tác dụng kháng khuẩn chống lại nhiều tác nhân gây bệnh trong khoang miệng (như Porphyromonas gingivalis) và nấm (như Candida albicans), với tác dụng ức chế đặc biệt mạnh mẽ đối với Helicobacter pylori.
Đặc tính kháng virus
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng naringenin có thể làm giảm sản sinh virus trong tế bào gan bị nhiễm HCV, có thể bằng cách ức chế sự tiết lipoprotein mật độ rất thấp (VLDL). Hơn nữa, nó đã cho thấy hoạt tính kháng virus tiềm năng chống lại virus bại liệt, HSV-1 và HSV-2, và các nghiên cứu lâm sàng hiện đang được tiến hành.
Tác dụng chống viêm
Mặc dù còn gây tranh cãi, một số nghiên cứu đã chứng minh rằng naringenin có tác dụng hạ sốt, giảm đau và chống viêm bằng cách ức chế sản xuất các chất trung gian gây viêm. Cơ chế chống viêm của nó vẫn đang được nghiên cứu.
Đặc tính chống oxy hóa
Naringenin thể hiện khả năng chống oxy hóa đáng kể, được chứng minh trong cả các nghiên cứu trong ống nghiệm và trên động vật, cho thấy khả năng loại bỏ hiệu quả các gốc tự do và giảm tổn thương oxy hóa DNA, từ đó cải thiện tình trạng da và sức khỏe tổng thể.
Bảo vệ tim mạch
Bằng cách làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần trong huyết tương và thúc đẩy quá trình trao đổi chất, naringenin có thể làm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và có khả năng bảo vệ chống lại các bệnh tim mạch như bệnh mạch vành.
Chức năng điều hòa miễn dịch
Naringenin có khả năng điều hòa hệ miễn dịch theo hai chiều, khôi phục trạng thái miễn dịch mất cân bằng về mức bình thường và do đó làm giảm nguy cơ mắc bệnh. Đặc tính này làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phòng ngừa và điều trị hỗ trợ các bệnh liên quan đến hệ miễn dịch.
Những lợi ích là gì?
Ngành công nghiệp thực phẩm
Là một chất phụ gia chức năng tự nhiên, naringenin chủ yếu đảm nhiệm hai chức năng chính là tạo vị ngọt và bảo quản trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó có thể tăng cường đáng kể hương vị của chất tạo ngọt, giảm lượng đường sucrose sử dụng, cải thiện hiệu quả hương vị thực phẩm và loại bỏ dư vị khó chịu. Hơn nữa, đặc tính kháng khuẩn tự nhiên của nó làm cho nó trở thành một chất bảo quản thực phẩm an toàn và hiệu quả.
Sản phẩm chăm sóc sức khỏe
Trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, naringenin thể hiện nhiều chức năng điều hòa sinh lý: nó duy trì sức khỏe thông qua tác dụng kháng khuẩn và chống viêm mạnh mẽ; nó điều hòa đáng kể quá trình chuyển hóa lipid, làm giảm cholesterol trong máu và nồng độ sterol trong gan; và nó cũng mang lại nhiều lợi ích sức khỏe toàn diện, bao gồm điều hòa miễn dịch, chuyển hóa lipid và tác dụng giống estrogen.
Mỹ phẩm
Là một hoạt chất mỹ phẩm, naringenin có ba lợi ích cốt lõi: ức chế các vi sinh vật gây bệnh như Propionibacterium acnes; loại bỏ hiệu quả các gốc tự do và bảo vệ da khỏi tác hại của chất chống oxy hóa; và khi được sử dụng kết hợp với vitamin A, nó có thể cải thiện đáng kể tình trạng lão hóa da, khô da, nếp nhăn và các vấn đề lão hóa do ánh nắng mặt trời khác, mang lại hiệu quả chăm sóc da toàn diện giúp làm trắng và giảm nám.










