Nhà sản xuất bột Natri Alginate
Natri alginat là gì?
Natri alginat là một polysaccharid tự nhiên được chiết xuất từ thành tế bào của tảo nâu (như tảo bẹ và tảo bẹ khổng lồ). Nó là một hợp chất tự nhiên mạch thẳng có trọng lượng phân tử cao và được thu được như một sản phẩm phụ sau khi chiết xuất iốt và mannitol. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm các đơn vị axit β-D-mannuronic (M) và axit α-L-guluronic (G) liên kết với nhau bằng liên kết (1→4). Không giống như tinh bột và cellulose, natri alginat chứa các nhóm carboxyl, làm cho nó trở thành một axit polyguluronic có độ nhớt cao.
Do có độ nhớt cao trong dung dịch nước, natri alginat được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất làm đặc, chất ổn định và chất nhũ hóa. Đây là một thành phần thực phẩm không độc hại và đã được đưa vào Dược điển Hoa Kỳ từ năm 1938. Tại Hoa Kỳ, nó được biết đến như một "phụ gia thực phẩm thần kỳ", trong khi ở Nhật Bản, nó được coi là "thực phẩm trường thọ". Cấu trúc hóa học độc đáo và các đặc tính chức năng của nó làm cho nó có giá trị cao trong các ứng dụng thực phẩm và dược phẩm.
Thuận lợi
Natri alginat mang lại những ưu điểm độc đáo khi được sử dụng như chất làm đặc trong đồ uống và các sản phẩm từ sữa:
● Độ sánh mịn tuyệt vời: Khi thêm vào đồ uống, sản phẩm tạo ra kết cấu mịn màng và ngăn ngừa sự mất độ nhớt trong quá trình tiệt trùng.
● Độ nhớt được tăng cường: Việc sử dụng natri alginat có trọng lượng phân tử cao, cùng với một lượng ion canxi (Ca²⁺) thích hợp, làm tăng đáng kể độ nhớt.
Ứng dụng trong các món tráng miệng đông lạnh
Natri alginat đóng vai trò là chất ổn định cao cấp trong kem và các món tráng miệng đông lạnh khác, mang lại những lợi ích sau:
● Kết cấu và hình thức: Mang lại cho kem kết cấu mịn màng và hình thức tinh tế.
● Độ ổn định: Canxi alginat tạo thành gel không thể đảo ngược do nhiệt, ngăn ngừa sự phát triển và biến dạng của tinh thể băng do sự dao động nhiệt độ trong quá trình vận chuyển và bảo quản.
● Cải thiện chất lượng: Tăng cường độ nở và khả năng chống tan chảy, cải thiện chất lượng sản phẩm và lợi nhuận, đồng thời đảm bảo kết cấu kem mịn, mềm mại mà không có mùi vị khó chịu.
● Liều lượng: Thông thường, mức độ bổ sung được khuyến nghị là 1-3% tại thị trường nội địa và 5-10% tại thị trường quốc tế.
Ứng dụng trong các sản phẩm sữa và đồ uống
Natri alginat được sử dụng làm chất ổn định:
● Đảm bảo cảm giác dễ chịu khi ăn các sản phẩm sữa đông lạnh mà không bị dính hoặc cứng.
Sản phẩm có độ sánh mịn, hơi nhớt trong quá trình khuấy, giúp cải thiện độ ổn định của sản phẩm và trải nghiệm của người tiêu dùng.
Tính chất vật lý và hóa học
Khối lượng phân tử
Khối lượng phân tử của natri alginat thương mại thường phân tán, do đó khối lượng phân tử của nó thường được biểu thị bằng trung bình cộng của khối lượng phân tử trung bình theo số lượng (Mn) và khối lượng phân tử trung bình theo trọng lượng (Mw). Trong một quần thể phân tử đa phân tán, Mw thường lớn hơn Mn, và tỷ lệ của chúng (Mw/Mn) được gọi là chỉ số phân tán. Chỉ số phân tán của natri alginat thương mại thường nằm trong khoảng từ 1,5 đến 2,5. Việc xác định khối lượng phân tử thường được tính toán dựa trên độ nhớt nội tại và phương pháp đo tán xạ ánh sáng.
Giá trị pH
Natri alginat tan rất ít trong nước và không tan trong hầu hết các dung môi hữu cơ, nhưng tan trong dung dịch kiềm để tạo thành dung dịch nhớt. Khi bột natri alginat tiếp xúc với nước, bề mặt các hạt trở nên dính do quá trình hydrat hóa và nhanh chóng kết dính tạo thành các cục, sau đó từ từ hydrat hóa hoàn toàn và tan hết. Nếu trong nước có các hợp chất cạnh tranh với alginat trong quá trình hydrat hóa (như đường, tinh bột hoặc protein), tốc độ hòa tan của natri alginat sẽ giảm và cần kéo dài thời gian khuấy trộn. Muối cation đơn hóa trị (như NaCl) cũng sẽ tạo ra hiệu ứng tương tự khi nồng độ cao hơn 0,5%. Giá trị pH của dung dịch natri alginat trong nước cất 1% khoảng 7,2.
Sự ổn định
Natri alginat có tính hút ẩm, và hàm lượng nước cân bằng của nó phụ thuộc vào độ ẩm tương đối. Natri alginat khô khá ổn định khi được bảo quản trong hộp kín ở nhiệt độ 25°C trở xuống. Dung dịch natri alginat ổn định trong khoảng pH từ 5-9. Độ trùng hợp (DP) và trọng lượng phân tử của nó có liên quan trực tiếp đến độ nhớt của dung dịch, và sự giảm độ nhớt trong quá trình bảo quản có thể được sử dụng để đánh giá mức độ phân hủy polymer của natri alginat. Natri alginat có độ trùng hợp cao kém ổn định hơn so với natri alginat có độ trùng hợp thấp. Có báo cáo cho rằng natri alginat có thể trải qua quá trình thủy phân xúc tác proton, và tốc độ thủy phân phụ thuộc vào thời gian, pH và nhiệt độ. Dung dịch propylene glycol alginat ổn định ở nhiệt độ phòng và pH 3-4; khi pH nhỏ hơn 2 hoặc lớn hơn 6, độ nhớt giảm nhanh chóng ngay cả ở nhiệt độ phòng.
Bản dịch
Hướng ứng dụng
Là một chất polymer, natri alginat có các chức năng như tạo huyền phù, làm đặc, nhũ hóa và kết dính. Nó chủ yếu được sử dụng làm chất tạo huyền phù, chất nhũ hóa, chất làm đặc và vật liệu vỏ nang cho vi nang trong dược phẩm.
Được sử dụng làm chất kết dính (1% đến 3%) và chất phân rã (2,5% đến 10%) cho viên nén;
Được sử dụng làm chất độn trong viên nang; cũng được sử dụng trong việc bào chế các chế phẩm giải phóng chậm đường uống vì nó làm chậm quá trình giải phóng thuốc từ các hỗn dịch hòa tan trong nước; được sử dụng rộng rãi trong các loại thuốc mỡ, thuốc bôi và gel như một chất độn. Chất làm đặc và chất tạo huyền phù (5% ~ 10%), và được sử dụng làm chất ổn định (1% ~ 3%) trong nhũ tương dầu trong nước. Dung dịch nước 0,5% đến 2,5% có thể được sử dụng để bôi trơn bề mặt da bị ăn mòn, loại bỏ và làm khô các dịch tiết gốc nước.
Phụ gia thực phẩm: chất nhũ hóa, chất tạo màng, chất làm đặc.










