Bột Ubiquinol, Coenzyme Q10 dạng khử, CAS 992-78-9
Coenzyme Q10 dạng khử là gì?
Coenzyme Q10 dạng khử là một chất tồn tại tự nhiên trong tế bào người và có thể được hấp thụ và sử dụng trực tiếp. Tuy nhiên, sau khi uống coenzyme Q10, nó cần được chuyển hóa thành coenzyme Q10 dạng khử trong cơ thể trước khi có thể được cơ thể sử dụng, và hiệu quả chuyển hóa này có thể giảm theo tuổi tác;
Của cải: Coenzyme Q10 dạng khử tan trong nước, trong khi coenzyme Q10 tan trong chất béo;
Khả dụng sinh học: Vì coenzyme Q10 dạng khử có thể được cơ thể người hấp thụ và sử dụng trực tiếp, nên sinh khả dụng của nó tương đối cao. Tuy nhiên, coenzyme Q10 cần được chuyển hóa trong cơ thể, và sinh khả dụng của nó có thể bị ảnh hưởng bởi hiệu quả chuyển hóa, vốn thấp hơn so với coenzyme Q10 dạng khử;
Cơ chế tác dụng: Mặc dù cả hai đều là chất kích hoạt quá trình trao đổi chất và hô hấp tế bào cũng như chất tăng cường miễn dịch, nhưng coenzyme Q10 dạng khử tác động trực tiếp hơn lên cơ thể người trong quá trình trao đổi chất, và có thể cung cấp năng lượng, chống oxy hóa và loại bỏ các gốc tự do oxy hiệu quả hơn;

Ubiquinol so với Ubidecarenone
Tác phẩm hơn trực tiếp
Ưu điểm chính của ubiquinol khác với ubidecarenone về khả năng chống oxy hóa ở chỗ cơ thể người có thể hấp thụ trực tiếp ubiquinol và tạo ra năng lượng ngay lập tức, trong khi ubidecarenone không thể được tế bào sử dụng trực tiếp. Ubidecarenone cần được chuyển hóa thành ubiquinol trước khi có thể được cơ thể hấp thụ để tạo ra năng lượng.


Thượng đẳng hấp thụ

| Điều này cho thấy sự hấp thụ ubiquinol hiệu quả hơn so với... ubidecarenone ở người khỏe mạnh. Ubiquinol có ưu điểm vượt trội Khả năng hấp thụ. Nó có khả năng hấp thụ gấp 8 lần so với... ubidecarenone được dùng cho một số người có khả năng hấp thụ kém. những người tiêu thụ ubiquinol. | Điều này cho thấy ubiquinol đạt nồng độ tối đa trong huyết tương nhanh hơn ubidecarenone. Ngoài ra, ubiquinol có tác dụng nhanh hơn ubidecarenone. |
Tốt nếu nhưects
Ubiquinol cũng nhắm đến những người trên 40 tuổi và những người mắc các bệnh mãn tính cần liều cao. Hiệu quả của việc dùng ubiquinol khá tốt đối với người cao tuổi mắc các bệnh mãn tính, chẳng hạn như bệnh tim mạch vành, thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim và các bệnh tim mạch, bệnh lý mạch máu não khác.
Cơ chế giảm cân và lợi ích sức khỏe của axit hydroxycitric
So sánh hiệu quả và khả năng hấp thụ giữa Coenzyme Q10 dạng khử và Coenzyme Q10 dạng oxy hóa.
Dạng oxy hóa (ubiquinone) là dạng hấp thụ chính:
1. Nghiên cứu tại Hội thảo Hiệp hội Coenzyme Q10 Thế giới năm 2015 (Tiến sĩ Judy) chỉ ra rằng ngay cả khi dùng coenzyme Q10 dạng khử (ubiquinone), nó cũng gần như được chuyển hóa hoàn toàn thành dạng oxy hóa (ubiquinone) trước khi hấp thụ ở ruột non.
2. Cơ thể người có thể chuyển đổi dạng oxy hóa trở lại dạng khử trong hoặc sau khi hấp thụ để đáp ứng nhu cầu sinh lý.
3. Hai dạng này có thể chuyển hóa lẫn nhau trong cơ thể, và cơ thể sẽ tự điều chỉnh tỷ lệ theo nhu cầu.
Ưu điểm về khả năng hấp thụ của dạng khử (ubiquinol):
1. Khả dụng sinh học của coenzyme Q10 dạng khử cao hơn, có lẽ vì nó dễ hấp thụ hơn.
2. Dạng oxy hóa cần được khử trong tế bào để phát huy tác dụng chống oxy hóa, trong khi dạng khử có thể phát huy tác dụng trực tiếp trong máu.
Tác dụng chống oxy hóa:
1. Dạng khử: trực tiếp loại bỏ các gốc tự do trong máu và cung cấp khả năng bảo vệ chống oxy hóa tức thì.
2. Dạng oxy hóa: Nó phải được chuyển hóa thành dạng khử trong tế bào trước khi có thể phát huy tác dụng chống oxy hóa.
Chuyển hóa năng lượng:
- 1. Dạng khử tham gia vào quá trình tạo năng lượng tế bào (ATP) nhanh hơn vì nó không cần chuyển hóa thêm.
Lĩnh vực y tế:
Dạng khử có thể được pha thành thuốc tiêm (truyền tĩnh mạch), trong khi dạng oxy hóa không thích hợp cho dạng bào chế này.
Lĩnh vực mỹ phẩm:
Dạng khử có màu trắng và dễ dàng được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da khác nhau; dạng oxy hóa có màu vàng, có thể ảnh hưởng đến màu sắc của sản phẩm.
Phần kết luận
Mặc dù coenzyme Q10 dạng khử có ưu điểm về tốc độ hấp thụ và khả năng chống oxy hóa trực tiếp, nhưng dạng oxy hóa vẫn là dạng chính được cơ thể người hấp thụ, và hai dạng này có thể chuyển hóa lẫn nhau trong cơ thể. Do đó, việc bổ sung dạng nào tốt hơn có thể phụ thuộc vào mục đích cụ thể (chẳng hạn như chống oxy hóa nhanh, bổ sung năng lượng hoặc yêu cầu về dạng bào chế cụ thể).









