Bán sỉ bột Erythritol nguyên chất
Erythritol là gì?
Erythritol là một chất tạo ngọt không calo, thơm ngon, thích hợp cho nhiều loại thực phẩm và đồ uống không đường hoặc ít calo. Erythritol đã là một phần trong chế độ ăn uống của con người hàng nghìn năm nay và được tìm thấy trong trái cây và các loại thực phẩm khác.
Erythritol rất dễ tiêu hóa và không gây tăng đường huyết, do đó phù hợp với người tiểu đường. Nó cũng không gây sâu răng. Erythritol là một loại polyol (rượu đường) có tự nhiên trong các loại trái cây như lê, dưa và nho. Nó cũng có thể được tìm thấy trong các loại thực phẩm khác như nấm, cũng như trong rượu vang, nước tương và phô mai.
Erythritol là một loại bột tinh thể màu trắng với vị ngọt thanh, sảng khoái, tương tự như đường sucrose. Erythritol có độ ngọt bằng khoảng 70% so với sucrose và do không hút ẩm nên có khả năng hòa tan tốt. Với giá trị calo là 0 calo/gram, khả năng tiêu hóa cao của erythritol giúp nó khác biệt so với các polyol khác. Erythritol được ruột non hấp thụ nhanh chóng và được cơ thể tiêu hóa trong vòng 24 giờ, vì vậy khi tiêu thụ thực phẩm chứa erythritol, các tác dụng phụ nhuận tràng có thể xảy ra khi tiêu thụ quá nhiều polyol sẽ khó xảy ra.

Đặc điểm của Erythritol
Độ ngọt thấp
Erythritol chỉ có độ ngọt bằng 60%-70% so với sucrose. Nó có hương vị tươi mát, tinh khiết và không để lại dư vị khó chịu. Nó có thể được kết hợp với các chất tạo ngọt cường độ cao để làm giảm bớt vị khó chịu của các chất tạo ngọt cường độ cao đó.
Độ ổn định cao
Nó cực kỳ bền với axit và nhiệt, có khả năng kháng axit và kiềm cao. Nó không bị phân hủy hoặc biến đổi ở nhiệt độ dưới 200°C và không trải qua phản ứng Maillard gây ra sự đổi màu.
Nhiệt độ hòa tan cao
Erythritol hấp thụ nhiệt khi hòa tan trong nước. Nhiệt lượng hòa tan của nó chỉ là 97,4 kJ/kg, cao hơn so với glucose và sorbitol, tạo cảm giác sảng khoái khi uống.
Độ hòa tan
Độ hòa tan của erythritol ở 25°C là 37% (w/w). Độ hòa tan của nó tăng lên khi nhiệt độ tăng, làm giảm khả năng kết tinh.
Độ hút ẩm thấp
Erythritol dễ kết tinh, nhưng vẫn hút ẩm ngay cả trong điều kiện độ ẩm 90%. Nó có thể dễ dàng nghiền thành bột, thích hợp để sử dụng trên bề mặt thực phẩm nhằm ngăn ngừa sự hấp thụ độ ẩm và hư hỏng.
Chức năng của Erythritol
Chuyển hóa Glycolipid
Quá trình chuyển hóa glycolipid là một quá trình thiết yếu đối với tế bào và cơ thể, đóng vai trò là nguồn cung cấp vật chất và năng lượng. Sự mất cân bằng trong chuyển hóa glucose và lipid có thể dẫn đến nhiều bệnh tật và ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Vì cơ thể người thiếu các enzyme cần thiết để chuyển hóa erythritol, nên hầu hết erythritol đi vào cơ thể đều được bài tiết qua nước tiểu. Con đường chuyển hóa của nó độc lập hoặc chỉ phụ thuộc rất ít vào insulin. Ở những người khỏe mạnh, việc sử dụng erythritol một lần hoặc nhiều lần không ảnh hưởng đến lượng đường trong máu, chỉ số lipid hoặc khả năng dung nạp glucose. Cụ thể, một liều uống erythritol được khuyến cáo (0,3-0,8 g/kg) không ảnh hưởng đến lượng đường trong máu, chỉ số lipid, nồng độ insulin hoặc glucagon. Ngay cả liều erythritol cao hơn (1 g/kg) cũng không làm tăng nồng độ insulin huyết tương hoặc lượng đường trong máu. Việc tiêu thụ thực phẩm chứa erythritol tương đối an toàn đối với những người cần hạn chế đường, chẳng hạn như người mắc bệnh tiểu đường. Các nghiên cứu về bệnh tiểu đường thậm chí đã chỉ ra rằng erythritol không chỉ duy trì sự cân bằng đường huyết và lipid ở bệnh nhân tiểu đường loại 2 và suy giảm khả năng dung nạp glucose, mà còn có khả năng làm giảm lượng đường trong máu. Tuy nhiên, một nghiên cứu cho thấy việc tiêu thụ erythritol làm tăng nồng độ axit béo tự do và 3-hydroxybutyrate, nhưng các nồng độ này lại giảm sau bữa ăn. Hiện tượng này có thể là do erythritol cung cấp rất ít năng lượng và các đối tượng tham gia nghiên cứu đang trong tình trạng đói.
Căng thẳng oxy hóa
Erythritol có hoạt tính chống oxy hóa, loại bỏ hiệu quả các gốc tự do trong cơ thể và ức chế sự sản sinh của chúng, giúp ngăn ngừa tổn thương mạch máu do tăng đường huyết. Căng thẳng oxy hóa là kết quả của sự mất cân bằng giữa hệ thống oxy hóa và chống oxy hóa trong tế bào và mô, chủ yếu do tăng sản sinh và/hoặc giảm khả năng loại bỏ các loại oxy phản ứng. Erythritol không chỉ là chất loại bỏ và ức chế gốc tự do hiệu quả mà còn có đặc tính bảo vệ nội mô. Erythritol thể hiện tác dụng bảo vệ mạch máu mạnh mẽ trong điều kiện tăng đường huyết, có thể là do đặc tính chống oxy hóa của nó.
Giá trị calo thấp
So với các chất tạo ngọt khác, erythritol là chất tạo ngọt có năng lượng rất thấp, với giá trị calo khoảng 1,25 kJ/g, chỉ bằng khoảng một phần mười so với sucrose. Điều này là do cơ thể người thiếu các enzyme để chuyển hóa erythritol. Khi vào máu, erythritol không thể được tiêu hóa và phân hủy, mà phải được bài tiết qua nước tiểu qua thận. Đặc điểm chuyển hóa độc đáo này góp phần làm cho erythritol có giá trị calo thấp. Do đó, erythritol, dù dùng riêng lẻ hay trộn với các chất tạo ngọt khác, có thể được sử dụng để thay thế sucrose, tạo ra các thực phẩm bổ sung ít calo phù hợp cho những người bị béo phì, cao huyết áp và bệnh tim mạch. Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) định nghĩa giá trị calo của nó là 0,2 kcal/g, trong khi một số quốc gia, chẳng hạn như Nhật Bản, định nghĩa nó là 0 kcal/g. Vì vậy, erythritol còn được biết đến như một loại thực phẩm không calo.
Không gây sâu răng
Sâu răng chủ yếu do các chất nền carbohydrate trong khoang miệng gây ra, chúng lên men dưới tác động của vi khuẩn, đặc biệt là Staphylococcus aureus, để tạo ra axit. Axit này khử ion và làm tổn thương men răng, do đó gây ra sâu răng. Tuy nhiên, erythritol không được vi khuẩn trong khoang miệng sử dụng, cũng không bị các enzyme trong khoang miệng lên men để tạo ra axit. Do đó, erythritol có đặc tính chống sâu răng mạnh mẽ. Thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn Bifidobacterium.
Một nghiên cứu sử dụng 72 chủng thuộc 49 loài vi khuẩn đường ruột từ 12 chi đã kiểm tra khả năng sử dụng erythritol của vi khuẩn đường ruột. Kết quả cho thấy các vi khuẩn này sử dụng erythritol kém hiệu quả. Tuy nhiên, erythritol thúc đẩy đáng kể sự phát triển của vi khuẩn Bifidobacteria trong ruột. Các axit béo chuỗi ngắn (axit axetic và axit lactic) được tạo ra từ quá trình trao đổi chất của Bifidobacteria có thể ức chế hiệu quả sự phát triển của mầm bệnh, từ đó tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể.
Không gây ra sự dao động đường huyết.
Erythritol được hấp thụ qua ruột non bằng phương pháp khuếch tán thụ động. Hầu hết erythritol được hấp thụ sẽ đi vào máu, chỉ một lượng nhỏ đi vào ruột già. Khi vào máu, erythritol không thể bị phân giải bởi các enzyme trong cơ thể và được bài tiết qua thận và nước tiểu. Tại ruột già, erythritol khó bị vi khuẩn lên men và sử dụng, do đó nó không gây ra sự dao động về lượng đường trong máu và nồng độ insulin, nên rất phù hợp cho bệnh nhân tiểu đường.
Khả năng dung nạp cao, tác dụng phụ tối thiểu
Các thử nghiệm lâm sàng và trên động vật quy mô lớn đã chứng minh rằng erythritol an toàn, không độc hại, không gây quái thai, không gây đột biến nhiễm sắc thể, không ảnh hưởng đến sinh sản và phát triển, không gây ung thư và không kích thích sự phát triển khối u. Nó được hệ tiêu hóa dung nạp tốt, không có tác động chuyển hóa đáng kể đối với bệnh nhân tiểu đường và không có tác dụng phụ đối với việc kiểm soát đường huyết. Vì 80% erythritol đi vào cơ thể được hấp thụ nhanh chóng ở ruột non, tránh được các tác dụng phụ tiềm ẩn của các chất không được hấp thụ, chẳng hạn như tiêu chảy và đầy hơi, nên erythritol có khả năng dung nạp cao, trở thành loại rượu đường dễ dung nạp nhất. Vì chỉ một lượng nhỏ đi vào ruột già và 50% được bài tiết ra ngoài, nên lượng còn lại trong ruột là tối thiểu, dẫn đến tác dụng phụ tối thiểu.
Ứng dụng của Erythritol
Erythritol có nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó có thể được sử dụng như một chất tạo ngọt cho người bệnh tiểu đường và những người muốn kiểm soát lượng đường nạp vào cơ thể trong các sản phẩm như sô cô la, kẹo cao su, kẹo mềm và bánh bông lan. Nó cũng có thể được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một nguyên liệu thô cho nhựa alkyd, polyester và polyether, và trong sản xuất nitroerythritol, một loại thuốc điều trị các bệnh tim mạch, mạch máu não và hen suyễn.
Ngành công nghiệp thực phẩm
Nhờ những đặc tính ưu việt, erythritol thường được sử dụng làm chất pha loãng cho các chất tạo ngọt ít calo hoặc có độ ngọt cao trong kẹo, các sản phẩm từ sữa, đồ uống, đồ uống có cồn, bánh nướng, nước ngọt và đồ uống dạng rắn. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm từ sữa, kem, bánh ngọt và chất tạo ngọt để bàn.
Trong kẹo và sô cô la, erythritol có thể thay thế đường sucrose, mang lại vị ngọt tinh khiết và hương vị tươi mát mà không cần đến các chất tạo ngọt mạnh như aspartame hoặc saccharin. Nó cũng có thể được sử dụng kết hợp với các loại rượu đường khác để cải thiện khả năng dung nạp. Bột erythritol tinh thể có độ tinh khiết cao có thể nâng cao chất lượng và hương vị của các sản phẩm cuối cùng.
Trong ngành đồ uống, erythritol được sử dụng trong các loại đồ uống không calo hoặc ít calo và có thể kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm sữa lên men. Nó làm tăng độ ngọt, độ sánh và độ mịn, giảm vị đắng và che đi các mùi khác. Đặc tính hấp thụ nhiệt của nó làm cho nó phù hợp với các loại đồ uống giải khát dạng rắn và có thể cải thiện hương vị và chất lượng của đồ uống có cồn. Nó cũng có thể làm giảm đáng kể các mùi vị khó chịu của các chất như collagen và peptide.
Trong các sản phẩm nướng, erythritol có thể thay thế đường sucrose và dầu, đáp ứng xu hướng ăn ít calo và chú trọng sức khỏe hiện đại. Nó có các đặc tính vật lý và hóa học tương tự như đường sucrose nhưng tạo ra cấu trúc mềm, chắc hơn và màu sắc hơi khác. Nên sử dụng erythritol dạng bột hoặc dạng hạt mịn (≤200μm) để có hương vị ngon hơn.
Trong bánh ngọt và bánh quy, erythritol có thể giảm lượng calo, kéo dài thời hạn sử dụng, ức chế sự phát triển của vi khuẩn và duy trì độ tươi ngon và mềm mại của sản phẩm. Thêm 10% erythritol vào bánh quy giúp cải thiện độ ổn định và thời hạn sử dụng. Thêm nó vào kem phủ bánh giúp giảm lượng calo và mang lại hương vị tươi mát. Khi được sử dụng kết hợp với dung dịch maltitol và aspartame, nó có thể giảm lượng calo gần 50%. Thêm erythritol dạng bột mịn vào bánh kem và bánh quy kẹp có thể giảm lượng calo, mang lại hương vị tươi mát và kéo dài thời hạn sử dụng.
Ngành công nghiệp dược phẩm
Erythritol có thể được sử dụng như một thành phần bao phim để cải thiện độ ổn định của viên nén, tăng cường vẻ ngoài và che giấu mùi khó chịu. Tính hút ẩm thấp và khả năng kết tinh nhanh chóng của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho lớp phủ đường. Erythritol cũng có thể được sử dụng như một tá dược trong viên nén, thích hợp cho các quy trình nén trực tiếp. Nó là một chất tạo hương vị tốt và có tính hút ẩm thấp. Hơn nữa, nó có thể được sử dụng như một chất mang hoặc tá dược trong các bình hít bột khô, cải thiện sự phân tán thuốc và hiệu quả hít vào, cho phép thuốc dễ dàng đến phổi và phát huy tác dụng hơn.










